church key
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ mở nắp hộp (lon) kim loại: Một công cụ nhỏ, thường bằng kim loại, được thiết kế đặc biệt để mở các loại nắp hộp hoặc chai bằng cách đục thủng hoặc cạy nắp. Tên gọi "church key" (chìa khóa nhà thờ) bắt nguồn từ hình dáng của một số mẫu ban đầu, trông giống như những chiếc chìa khóa lớn, cổ xưa của các nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before pull-tab cans, people used a church key to open their soda. (Trước khi có loại lon có vòng kéo, người ta dùng một cái "church key" để mở nước ngọt.)
- The bartender kept a church key on a hook to open bottles of beer. (Người pha chế giữ một cái "church key" trên móc để mở các chai bia.)
- This vintage church key can open both bottles and cans. (Chiếc "church key" cổ điển này có thể mở cả chai lẫn lon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "church key" như một phần của văn hóa tiêu dùng: Từ này thường gợi nhớ đến thời kỳ trước những năm 1970, khi các loại lon đồ uống chưa có vòng mở tích hợp (pull-tab). Nó là một vật dụng gia đình phổ biến.
- Collecting antique church keys is a popular hobby. (Sưu tập những chiếc "church key" cổ là một thú tiêu khiển phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Can opener (n): Đồ khui hộp (nói chung, thường dùng cho hộp thực phẩm lớn hơn).
- Bottle opener (n): Đồ khui chai (chuyên dụng để mở nắp chai, không dùng để đục lon).
Từ đồng nghĩa
- Can piercer: Dụng cụ đục lon.
- Tap: Máy rót bia (trong một số ngữ cảnh khác, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "church key" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và có tính chất hơi cổ điển, vì hầu hết lon đồ uống hiện đại đều có vòng mở tích hợp. Nó vẫn được dùng để chỉ những dụng cụ mở chai bia đơn giản có phần nhọn để đục lon.
Noun
- chìa khóa của nhà thờ